moslem calendar

moslem calendar

The family marks an important date on the moslem calendar.

Định nghĩa

Danh từ: Lịch Hồi giáo (Moslem calendar) một hệ thống lịch âm được người Hồi giáo sử dụng. Lịch này bắt đầu từ năm 622 sau Công nguyên (năm diễn ra sự kiện Hegira – cuộc di cư của nhà tiên tri Muhammad từ Mecca đến Medina). Mỗi năm trong lịch Hồi giáo ngắn hơn năm dương lịch khoảng 11 ngày, do đó các tháng lùi dần qua các mùa trong năm hoàn thành một chu kỳ đầy đủ sau mỗi 32 năm.

dụ sử dụng
  • (Lịch Hồi giáo dựa trên chu kỳ mặt trăng, không phải chu kỳ mặt trời.)
  • (Tháng Ramadan trong lịch Hồi giáo lùi sớm hơn mỗi năm khoảng 11 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To follow the Moslem calendar": tuân theo lịch Hồi giáo.
    • Many Islamic holidays are determined by following the Moslem calendar. (Nhiều ngày lễ Hồi giáo được xác định bằng cách tuân theo lịch Hồi giáo.)
  • "The Moslem calendar year": năm trong lịch Hồi giáo.
    • The Moslem calendar year 1445 corresponds to parts of 2023 and 2024 in the Gregorian calendar. (Năm 1445 trong lịch Hồi giáo tương ứng với một phần của năm 2023 2024 trong lịch Gregory.)
Biến thể từ gần giống
  • Islamic calendar: lịch Hồi giáo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Hijri calendar: lịch Hijri (tên gọi khác của lịch Hồi giáo, bắt nguồn từ Hegira).
  • Lunar calendar: lịch âm (loại lịch dựa trên chu kỳ mặt trăng).
Từ đồng nghĩa
  • Islamic calendar: lịch Hồi giáo.
  • Hijri calendar: lịch Hijri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Moslem calendar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Moslem calendar".

Từ gần giống